Dầm nhà là gì? Kích thước, phân loại và vai trò của dầm nhà

Dầm nhà là gì và dầm nhà giữ vai trò gì trong công trình xây dựng là những câu hỏi được rất nhiều người quan tâm, đặc biệt khi ngôi nhà đã đưa vào sử dụng một thời gian và bắt đầu xuất hiện các dấu hiệu xuống cấp.

Việc hiểu đúng về dầm nhà giúp chủ nhà nhìn nhận chính xác các hiện tượng như nứt, võng hay biến dạng, từ đó đưa ra quyết định phù hợp trong quá trình sửa chữa, cải tạo hoặc đánh giá lại tình trạng kết cấu.

Dưới đây là những thông tin nền tảng, được trình bày theo góc nhìn dễ tiếp cận từ Vận Tải An Khang để bạn có thể tham khảo và áp dụng vào thực tế sử dụng nhà ở.

Dầm nhà là gì ?

Dầm nhà là một trong những cấu kiện kết cấu cơ bản của công trình, xuất hiện trong hầu hết các loại nhà ở, từ quy mô nhỏ đến công trình lớn. Về bản chất, dầm là thanh chịu lực đặt theo phương ngang hoặc nghiêng, có nhiệm vụ tiếp nhận tải trọng từ sàn, mái và các bộ phận phía trên, sau đó truyền và phân tán lực xuống hệ cột hoặc tường chịu lực.

Nhờ cơ chế này, dầm giúp công trình làm việc ổn định hơn, hạn chế tình trạng tập trung tải tại một điểm và góp phần duy trì độ bền lâu dài của ngôi nhà.

Tổng quan về dầm nhà
Tổng quan về dầm nhà

Trong thực tế sử dụng, dầm ngang giữ vai trò đỡ trực tiếp các tấm sàn, mái và tường ngăn phía trên, nên đây là bộ phận phải chịu tải thường xuyên trong suốt vòng đời công trình. Vật liệu sử dụng để làm dầm khá đa dạng, trong đó phổ biến nhất là bê tông cốt thép, do khả năng chịu lực tốt và phù hợp với nhà ở dân dụng hiện nay.

Ngoài ra, một số công trình còn sử dụng dầm thép hình như chữ I, chữ L, chữ U nhằm đáp ứng yêu cầu vượt nhịp hoặc giảm trọng lượng kết cấu. Riêng dầm gỗ thường xuất hiện trong các ngôi nhà cấp bốn truyền thống, biệt thự sân vườn hoặc nhà một tầng ở khu vực nông thôn trước đây, nơi tải trọng không quá lớn và điều kiện xây dựng phù hợp với vật liệu tự nhiên.

Phân loại dầm nhà trong công trình xây dựng

Để hiểu rõ hơn vai trò và cách làm việc của dầm trong từng công trình, dầm nhà thường được phân loại theo vai trò chịu lực, vật liệu cấu tạo, đặc điểm kết cấuhình dáng tiết diện. Mỗi cách phân loại phản ánh một khía cạnh khác nhau của hệ kết cấu và có ý nghĩa quan trọng trong thiết kế cũng như đánh giá an toàn công trình.

Phân loại theo vai trò chịu lực

Dầm nhà chính (còn gọi là dầm khung) là bộ phận chịu lực chủ đạo của ngôi nhà. Dầm chính được bố trí theo phương chịu lực chính, có thể nằm dọc hoặc ngang, với hai đầu gối trực tiếp lên cột hoặc vách chịu lực. Do đảm nhiệm phần lớn tải trọng truyền từ sàn và các cấu kiện phía trên, dầm chính thường có kích thước và tiết diện lớn hơn so với các loại dầm khác.

Dầm nhà chính
Dầm nhà chính

Trong nhà ở dân dụng, khoảng cách giữa các dầm chính thường dao động khoảng 4–6m, tùy theo chiều rộng phòng và phương án kết cấu. Khi chiều dài phòng vượt quá giới hạn này, hệ dầm phụ sẽ được bố trí vuông góc với dầm chính để chia nhỏ nhịp và giảm tải cho dầm chính. Mỗi nhịp dầm chính có thể bố trí từ một đến ba dầm phụ, hoặc nhiều hơn tùy yêu cầu chịu lực.

Dầm nhà phụ thường được làm từ bê tông cốt thép hoặc thép định hình, có kích thước nhỏ hơn dầm chính và được bố trí vuông góc với dầm chính để đóng vai trò giằng. Chức năng chính của dầm phụ là phân chia tải trọng, chia nhỏ kích thước tấm sàn và giúp lực truyền xuống hệ dầm chính được phân bố đều hơn. Nhờ đó, hệ kết cấu làm việc ổn định hơn và hạn chế hiện tượng võng sàn tại các nhịp lớn.

Dầm nhà phụ
Dầm nhà phụ

Phân loại theo vật liệu cấu tạo

Dầm bê tông cốt thép là loại phổ biến nhất trong xây dựng nhà ở hiện nay. Dầm được tạo thành từ bê tông kết hợp với hệ cốt thép bên trong, trong đó bê tông chịu nén và cốt thép chịu kéo. Hệ cốt thép trong dầm thường bao gồm cốt dọc chịu lực, cốt dọc cấu tạo, cốt đai và cốt xiên, phối hợp với nhau để đảm bảo khả năng chịu uốn, chịu cắt và ổn định lâu dài cho cấu kiện.

Dầm bê tông cốt thép
Dầm bê tông cốt thép

Dầm thép có kết cấu tương đối đơn giản, thi công nhanh và trọng lượng nhẹ hơn so với bê tông cốt thép. Nhờ chi phí chế tạo và lắp đặt hợp lý, dầm thép được sử dụng rộng rãi trong nhiều loại công trình, đặc biệt là các kết cấu cần vượt nhịp lớn hoặc yêu cầu linh hoạt trong lắp dựng.

Dầm thép
Dầm thép

Phân loại theo đặc điểm kết cấu

Dầm đơn giản là loại dầm chỉ gồm một nhịp, hai đầu gối lên cột hoặc tường chịu lực. Kết cấu này thường gặp trong các công trình có quy mô nhỏ, tải trọng không quá phức tạp.

Dầm liên tục có cấu tạo gồm nhiều nhịp liên tiếp, có thể bằng nhau hoặc không bằng nhau. Loại dầm này giúp phân bố nội lực tốt hơn giữa các nhịp, thường được sử dụng trong những công trình có mặt bằng lớn hoặc yêu cầu chịu tải cao.

Phân loại theo công dụng

Theo chức năng sử dụng, dầm nhà có thể được chia thành nhiều loại như dầm sàn, dầm cầu, dầm cầu chạy hoặc dầm cửa van. Mỗi loại được thiết kế để đáp ứng yêu cầu chịu lực và điều kiện làm việc riêng của từng hạng mục công trình.

Dầm sàn
Dầm sàn

Khoảng cách của dầm nhà trong công trình xây dựng

Khoảng cách của dầm nhà không được xác định một cách tùy ý, mà được tính toán dựa trên khoảng cách giữa các cột trong công trình. Nói cách khác, hệ cột đóng vai trò làm mốc để bố trí hệ dầm, từ đó xác định khoảng cách hợp lý giữa các dầm nhằm bảo đảm khả năng chịu lực và sự ổn định của kết cấu. Việc bố trí khoảng cách cột lại phụ thuộc vào nhiều yếu tố như công năng sử dụng của không gian, tải trọng dự kiến và số tầng của ngôi nhà, nên mỗi công trình sẽ có phương án dầm khác nhau.

Khoảng cách của dầm nhà sẽ được kiến trúc sư – kỹ sư tính toán kỹ lưỡng
Khoảng cách của dầm nhà sẽ được kiến trúc sư – kỹ sư tính toán kỹ lưỡng

Chính vì mối liên hệ chặt chẽ này, việc tính toán khoảng cách dầm cần được thực hiện bởi kiến trúc sư hoặc kỹ sư kết cấu có chuyên môn, dựa trên hồ sơ thiết kế cụ thể của nhà ở dân dụng. Hệ thống dầm – cột được xem là khung xương cốt yếu của công trình, quyết định khả năng chịu lực, độ kiên cố và tuổi thọ sử dụng lâu dài. Nếu khoảng cách dầm không phù hợp, tải trọng có thể bị phân bố không đều, làm tăng nguy cơ võng sàn, nứt dầm hoặc suy giảm độ an toàn trong quá trình sử dụng.

Kích thước dầm nhà trong công trình dân dụng

Việc xác định kích thước dầm nhà giữ vai trò quan trọng trong thiết kế và thi công nhà ở, đặc biệt với mô hình nhà phố, loại hình đang được xây dựng phổ biến không chỉ tại các đô thị lớn mà còn lan rộng ra khu vực ven đô và nhiều vùng nông thôn. Kích thước dầm phù hợp giúp công trình đáp ứng yêu cầu chịu lực, đồng thời hạn chế các rủi ro như võng sàn, nứt dầm trong quá trình sử dụng lâu dài.

Kích thước của dầm trong công trình xây dựng
Kích thước của dầm trong công trình xây dựng

Trên thực tế, kích thước dầm nhà dân dụng có sự khác nhau theo số tầng, trong đó chiều cao dầm (hay còn gọi là chiều dày dầm) là thông số thường được quan tâm nhiều nhất. Dù vậy, sự chênh lệch giữa các công trình không quá lớn và chủ yếu phụ thuộc vào quy mô ngôi nhà, tải trọng thiết kế và phương án kết cấu. Không chỉ riêng nhà phố, nguyên tắc này cũng được áp dụng tương tự đối với các loại nhà ở dân dụng khác. Nếu không làm đúng kích thước thì đây cũng là một yếu tố làm cho dầm nhà bị nứt, gây nguy hiểm cho người sinh sống bên trong.

Theo các thông tin tham khảo phổ biến trong thực tế xây dựng nhà ở:

  • Dầm nhà 2 tầng thường có chiều cao khoảng 30cm.
  • Dầm nhà 3 tầng thường có chiều cao khoảng 35cm.
  • Dầm nhà 4–5 tầng có chiều cao dao động trong khoảng 35–40cm.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng chiều cao dầm không chỉ phụ thuộc vào số tầng, mà còn chịu ảnh hưởng trực tiếp bởi chiều dài nhịp dầm. Với các nhịp lớn, dầm thường phải tăng tiết diện để đảm bảo khả năng chịu lực và hạn chế biến dạng. Vì vậy, chủ nhà nên tham khảo ý kiến của kỹ sư hoặc kiến trúc sư có chuyên môn, thay vì áp dụng máy móc các con số tham khảo, nhằm bảo đảm độ an toàn và sự ổn định lâu dài cho công trình.

Dầm nhà trong phong thủy và những lưu ý khi bố trí

Bên cạnh yếu tố kỹ thuật và kết cấu, phong thủy trong xây dựng nhà ở cũng được nhiều gia đình quan tâm, bởi không gian sống được cho là có ảnh hưởng đến sức khỏe, tinh thần và sinh hoạt lâu dài. Trong đó, hệ dầm nhà không chỉ quyết định độ chắc chắn và bền vững của công trình, mà theo quan niệm phong thủy còn tác động đến dòng lưu thông khí trong nhà.

Vì vậy, khi thiết kế và bố trí dầm, gia chủ thường lưu ý một số vị trí cần tránh để hạn chế cảm giác nặng nề, bí bách và giữ sự cân bằng trong không gian sống.

Tránh bố trí dầm trên khu vực phòng ngủ

Trong phong thủy, việc để dầm ngang nằm trực tiếp phía trên giường ngủ được xem là điều không nên. Quan niệm cho rằng dầm tạo cảm giác đè nén, gây áp lực tâm lý cho người nằm bên dưới. Về lâu dài, điều này có thể khiến gia chủ cảm thấy mệt mỏi, khó ngủ hoặc thiếu thoải mái khi nghỉ ngơi. Do đó, khi thiết kế phòng ngủ, nên hạn chế tối đa việc bố trí giường ngay dưới dầm hoặc có biện pháp che chắn phù hợp. Với các trường hợp quý khách đã thiết kế xà ngang nằm trên phòng ngủ rồi, thì có thể áp dụng các cách hóa giải xà ngang trên phòng ngủ của Vận Tải An Khang, bài viết với các cách hóa giải về phong thủy sẽ giúp quý khách yên tâm sinh sống mà không lo vấn đề gì.

Tránh bố trí dầm nhà trên phòng ngủ
Tránh bố trí dầm nhà trên phòng ngủ

Hạn chế bố trí dầm trên bàn học và bàn làm việc

Đối với khu vực học tập và làm việc, sự thông thoáng và tập trung là yếu tố quan trọng. Dầm nhà đặt phía trên bàn học hoặc bàn làm việc thường bị cho là gây cảm giác đè nặng, dễ dẫn đến trạng thái trì trệ, khó tập trung và giảm sự linh hoạt trong tư duy. Vì vậy, khi bố trí không gian làm việc trong nhà, gia chủ nên chú ý tránh để dầm lộ rõ ngay phía trên vị trí ngồi.

Không đặt dầm trên khu vực bàn thờ

Bàn thờ là không gian mang tính tâm linh, được nhiều gia đình coi trọng. Theo quan niệm truyền thống, việc để dầm nhà nằm phía trên khu vực bàn thờ là điều tối kỵ, vì có thể ảnh hưởng đến sự trang nghiêm và cảm giác an tâm trong sinh hoạt tín ngưỡng. Do đó, khi thiết kế hoặc cải tạo nhà ở, khu vực này thường được ưu tiên bố trí tránh dầm hoặc có giải pháp che chắn phù hợp.

Không đặt dầm nhà trên bàn thờ
Không đặt dầm nhà trên bàn thờ

Một số cách hóa giải khi dầm nhà phạm vị trí không phù hợp

Trong thực tế, không phải lúc nào gia chủ cũng có thể thay đổi kết cấu dầm đã xây dựng sẵn. Khi gặp các trường hợp dầm nằm ở vị trí không thuận lợi, có thể cân nhắc một số giải pháp mang tính tham khảo sau:

  • Sử dụng trần giả để che phần dầm lộ ra, giúp không gian trông gọn gàng và nhẹ nhàng hơn.
  • Sơn dầm bằng màu sắc sáng, nhằm giảm cảm giác nặng nề do dầm tạo ra.
  • Bố trí hệ thống đèn chiếu sáng phía dưới dầm để tăng độ sáng và tạo cảm giác thoáng hơn cho khu vực này.
  • Kết hợp đồ trang trí có màu sắc hài hòa, kích thước vừa phải để làm mềm không gian và giảm sự chú ý vào dầm nhà.

Tạm kết

Khi bạn hỏi dầm nhà là gì, câu trả lời không nên dừng ở định nghĩa. Với người đang ở nhà cũ, điều quan trọng là hiểu vai trò chịu lực, nhận biết dấu hiệu suy yếu, và tránh xử lý cảm tính. Nếu dấu hiệu ở mức nhẹ, việc theo dõi và xử lý đúng nguyên nhân có thể phù hợp. Nếu rủi ro đã vượt ngưỡng, cân nhắc phá dỡ sớm thường an toàn hơn.

Vận Tải An Khang - chuyên san lấp mặt bằng, phá dở nhà và thu mua xác nhà
Vận Tải An Khang – chuyên san lấp mặt bằng, phá dở nhà và thu mua xác nhà

Trong trường hợp bạn cần khảo sát hiện trạng, hoặc cần phương án phá dở nhà và vận chuyển vật tư, Vận Tải An Khang có thể đồng hành theo quy trình rõ ràng. Chủ nhà sẽ dễ ra quyết định hơn, và tránh phát sinh do xử lý chắp vá.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *